Từ vựng

陣営 (じんえい, jin'ei) nghĩa là gì?

陣営 (じんえい, jin'ei) trong tiếng Nhật nghĩa là phe, khối; doanh trại đóng quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんえい
Romajijin'ei
Từ loạidanh từ
じんえい
jin'ei

phe, khối; doanh trại đóng quân

  1. 1danh từ phe, khối, lực lượng cùng chung lập trườngcamp (supporters of a doctrine, party, etc.); faction (of a party)
  2. 2danh từ doanh trại đóng quânmilitary camp; encampment; cantonment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.