Từ vựng
降格 (こうかく, koukaku) nghĩa là gì?
降格 (こうかく, koukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giáng chức, hạ bậc, xuống hạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうかく |
|---|
| Romaji | koukaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
降格こうかく
koukaku
giáng chức, hạ bậc, xuống hạng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giáng chức, hạ bậc, xuống hạngdemotion; relegation; downgrading