Từ vựng

降板 (こうばん, kouban) nghĩa là gì?

降板 (こうばん, kouban) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) việc rời gò ném bóng, việc bị thay ra khỏi vị trí giao bóng; sự rút lui, việc thôi đảm nhận vai trò.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうばん
Romajikouban
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうばん
kouban

(bóng chày) việc rời gò ném bóng, việc bị thay ra khỏi vị trí giao bóng; sự rút lui, việc thôi đảm nhận vai trò

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) việc rời gò ném bóng, việc bị thay ra khỏi vị trí giao bóngleaving the mound; being knocked out
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rút lui, việc thôi đảm nhận vai trò, sự từ nhiệmresignation; stepping down; withdrawing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.