Từ vựng
降下 (こうか, kouka) nghĩa là gì?
降下 (こうか, kouka) trong tiếng Nhật nghĩa là hạ xuống, rơi xuống, sụt giảm; ban xuống, truyền xuống.
| Cách đọc | こうか |
|---|---|
| Romaji | kouka |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
降下こうか
kouka
hạ xuống, rơi xuống, sụt giảm; ban xuống, truyền xuống
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hạ xuống, rơi xuống, sụt giảmdescent; fall; drop
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ ban xuống, truyền xuống — mệnh lệnh, chiếu chỉpassing down (of an order, decree, etc.)