Từ vựng
阻害 (そがい, sogai) nghĩa là gì?
阻害 (そがい, sogai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cản trở, sự gây trở ngại, sự kìm hãm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そがい |
|---|
| Romaji | sogai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
阻害そがい
sogai
sự cản trở, sự gây trở ngại, sự kìm hãm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cản trở, sự gây trở ngại, sự kìm hãmobstruction; impediment; hindrance
Còn viết: 阻礙、阻碍