Từ vựng

防空 (ぼうくう, boukuu) nghĩa là gì?

防空 (ぼうくう, boukuu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうくう
Romajiboukuu
Từ loạidanh từ
ぼうくう
boukuu

phòng không

  1. 1danh từ phòng khôngair defense; air defence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.