Từ vựng
防犯カメラ (ぼうはんカメラ, bouhankamera) nghĩa là gì?
防犯カメラ (ぼうはんカメラ, bouhankamera) trong tiếng Nhật nghĩa là camera an ninh chống trộm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうはんカメラ |
|---|
| Romaji | bouhankamera |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
防犯カメラぼうはんカメラ
bouhankamera
camera an ninh chống trộm
- 1danh từ camera an ninh chống trộmsecurity camera