Từ vựng

防波堤 (ぼうはてい, bouhatei) nghĩa là gì?

防波堤 (ぼうはてい, bouhatei) trong tiếng Nhật nghĩa là đê chắn sóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうはてい
Romajibouhatei
Từ loạidanh từ
ぼうはてい
bouhatei

đê chắn sóng

  1. 1danh từ đê chắn sóngbreakwater; mole

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.