Từ vựng

防弾 (ぼうだん, boudan) nghĩa là gì?

防弾 (ぼうだん, boudan) trong tiếng Nhật nghĩa là chống đạn, chống bom.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうだん
Romajiboudan
Từ loạidanh từ, tính từ の
ぼうだん
boudan

chống đạn, chống bom

  1. 1danh từ · tính từ の chống đạn, chống bombulletproof; bombproof

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.