Từ vựng

闇 (やみ, yami) nghĩa là gì?

闇 (やみ, yami) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng tối; sự bí mật, phi pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやみ
Romajiyami
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
やみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyami

bóng tối; sự bí mật, phi pháp

  1. 1danh từ · tính từ の bóng tối, đêm tốidarkness; the dark
  2. 2danh từ sự mù mịt, nỗi tuyệt vọng, cảnh bế tắcbewilderment; despair; hopelessness
  3. 3danh từ chỗ khuất, nơi che giấu; sự chìm vào quên lãnghidden place; secrecy; oblivion
  4. 4danh từ · tính từ の chợ đen, làm ăn lén lút, đường dây bất hợp phápblack market; shady trading; underhand transactions

Câu ví dụ

  • Anh ta đã nhúng tay vào những phi vụ phi pháp.

  • Bị bao trùm bởi bóng đêm, tôi không nhìn thấy gì cả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.