Từ vựng

病む (やむ, yamu) nghĩa là gì?

病む (やむ, yamu) trong tiếng Nhật nghĩa là mắc bệnh, đau ốm; buồn phiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやむ
Romajiyamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
やむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyamu

mắc bệnh, đau ốm; buồn phiền

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ ngã bệnh, đổ bệnhto fall ill
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ mắc (bệnh gì), có vấn đề ở (một bộ phận trong cơ thể)to suffer from (e.g. a disease); to have something wrong with (e.g. an inner organ)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ (thông tục) suy sụp tinh thần, tâm lý bất ổn, trầm cảmto be depressed; to feel down; to have mental health issues

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã mắc bệnh tâm lý nhiều năm nay.

  • Đây không phải chuyện đáng để bận tâm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.