Từ vựng
閣議 (かくぎ, kakugi) nghĩa là gì?
閣議 (かくぎ, kakugi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp Nội các.
| Cách đọc | かくぎ |
|---|---|
| Romaji | kakugi |
| Từ loại | danh từ |
閣議かくぎ
kakugi
cuộc họp Nội các
- 1danh từ cuộc họp Nội cáccabinet meeting
Từ vựng
閣議 (かくぎ, kakugi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp Nội các.
| Cách đọc | かくぎ |
|---|---|
| Romaji | kakugi |
| Từ loại | danh từ |
cuộc họp Nội các