Từ vựng
間に合わせ (まにあわせ, maniawase) nghĩa là gì?
間に合わせ (まにあわせ, maniawase) trong tiếng Nhật nghĩa là giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まにあわせ |
|---|
| Romaji | maniawase |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
間に合わせまにあわせ
maniawase
giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạm
- 1danh từ giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạmmakeshift
Còn viết: 間に合せ