Từ vựng

間に合わせ (まにあわせ, maniawase) nghĩa là gì?

間に合わせ (まにあわせ, maniawase) trong tiếng Nhật nghĩa là giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまにあわせ
Romajimaniawase
Từ loạidanh từ
まにあわせ
maniawase

giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạm

  1. 1danh từ giải pháp chữa cháy tạm thời, đồ dùng tạmmakeshift

Còn viết: 間に合せ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.