Từ vựng

開業 (かいぎょう, kaigyou) nghĩa là gì?

開業 (かいぎょう, kaigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc khai trương cơ sở kinh doanh, sự mở phòng mạch hành nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいぎょう
Romajikaigyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいぎょう
kaigyou

việc khai trương cơ sở kinh doanh, sự mở phòng mạch hành nghề

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khai trương cơ sở kinh doanh, sự mở phòng mạch hành nghềopening a business; opening a practice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.