Từ vựng

開場 (かいじょう, kaijou) nghĩa là gì?

開場 (かいじょう, kaijou) trong tiếng Nhật nghĩa là mở cửa hội trường đón khán giả; khánh thành, khai trương cơ sở mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいじょう
Romajikaijou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かいじょう
kaijou

mở cửa hội trường đón khán giả; khánh thành, khai trương cơ sở mới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ mở cửa hội trường đón khán giảopening (the doors of a venue)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ khánh thành, khai trương cơ sở mớiinauguration (of a new building, facility, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.