Từ vựng

開城 (かいじょう, kaijou) nghĩa là gì?

開城 (かいじょう, kaijou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc mở cửa thành đầu hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいじょう
Romajikaijou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かいじょう
kaijou

việc mở cửa thành đầu hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc mở cửa thành đầu hàngsurrender of a castle; surrender of a fortress; capitulation of a stronghold

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.