Từ vựng

開口 (かいこう, kaikou) nghĩa là gì?

開口 (かいこう, kaikou) trong tiếng Nhật nghĩa là lỗ mở, khe hở, khẩu độ ống kính; mở miệng, bắt đầu nói; mở, rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいこう
Romajikaikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かいこう
kaikou

lỗ mở, khe hở, khẩu độ ống kính; mở miệng, bắt đầu nói; mở, rộng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lỗ mở, khe hở, khẩu độ ống kínhopening; aperture (e.g. camera)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ mở miệng, bắt đầu nóiopening one's mouth; beginning to speak
  3. 3adj-f mở, rộngopen; broad

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.