Từ vựng 長~ (なが~) nghĩa là gì? 長~ (なが~, naga~) trong tiếng Nhật nghĩa là dài, lâu (tiền tố). Thông tin tra cứuCách đọcなが~Romajinaga~Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2 長~なが~N2 · ước tính theo khung JLPTnaga~dài, lâu (tiền tố)Câu ví dụ長話(ながばなし)をしてすみません。Xin lỗi vì đã nói chuyện dài dòng.おばあさんは長生(ながい)きしました。Bà đã sống rất thọ.Kanji trong từ này長trường dài, trưởng, lớn tuổi nhất