Từ vựng

長閑 (のどか, nodoka) nghĩa là gì?

長閑 (のどか, nodoka) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh bình, yên ả, êm đềm, thư thái; ấm áp, nắng dịu, ôn hòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのどか
Romajinodoka
Từ loạitính từ -na
のどか
nodoka

thanh bình, yên ả, êm đềm, thư thái; ấm áp, nắng dịu, ôn hòa

  1. 1tính từ -na thanh bình, yên ả, êm đềm, thư tháitranquil; calm; quiet
  2. 2tính từ -na ấm áp, nắng dịu, ôn hòamild (weather); balmy

Còn viết: 長閑か

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.