Từ vựng

長調 (ちょうちょう, chouchou) nghĩa là gì?

長調 (ちょうちょう, chouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) giọng trưởng, điệu trưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうちょう
Romajichouchou
Từ loạidanh từ, tính từ の
ちょうちょう
chouchou

(âm nhạc) giọng trưởng, điệu trưởng

  1. 1danh từ · tính từ の (âm nhạc) giọng trưởng, điệu trưởngmajor key

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.