Từ vựng

長袖 (ながそで, nagasode) nghĩa là gì?

長袖 (ながそで, nagasode) trong tiếng Nhật nghĩa là tay áo dài, áo dài tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながそで
Romajinagasode
Từ loạidanh từ, tính từ の
ながそで
nagasode

tay áo dài, áo dài tay

  1. 1danh từ · tính từ の tay áo dài, áo dài taylong sleeves

Còn viết: 長そで

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.