Từ vựng
長者 (ちょうじゃ, chouja) nghĩa là gì?
長者 (ちょうじゃ, chouja) trong tiếng Nhật nghĩa là người giàu có, triệu phú, phú ông; bậc trưởng thượng, người lớn tuổi hoặc cấp trên; (cổ) người đức độ hiền từ; trạm trưởng trạm dịch thời xưa.
| Cách đọc | ちょうじゃ |
|---|---|
| Romaji | chouja |
| Từ loại | danh từ |
長者ちょうじゃ
chouja
người giàu có, triệu phú, phú ông; bậc trưởng thượng, người lớn tuổi hoặc cấp trên; (cổ) người đức độ hiền từ; trạm trưởng trạm dịch thời xưa
- 1danh từ người giàu có, triệu phú, phú ôngmillionaire
- 2danh từ bậc trưởng thượng, người lớn tuổi hoặc cấp trênone's superior; one's elder; one's senior
- 3danh từ (cổ) người đức độ hiền từvirtuous and gentle person
- 4danh từ (cổ) bà chủ kỹ viện tại trạm dịch thời xưafemale owner of a whorehouse in a post town
- 5danh từ (cổ) trạm trưởng trạm dịch thời xưachief of a post town