Từ vựng

長年 (ながねん, naganen) nghĩa là gì?

長年 (ながねん, naganen) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều năm ròng, suốt một thời gian dài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながねん
Romajinaganen
Từ loạidanh từ, trạng từ
ながねん
naganen

nhiều năm ròng, suốt một thời gian dài

  1. 1danh từ · trạng từ nhiều năm ròng, suốt một thời gian dàimany years; a long time

Còn viết: 永年

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.