Từ vựng

長寿 (ちょうじゅ, chouju) nghĩa là gì?

長寿 (ちょうじゅ, chouju) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trường thọ, sự sống lâu; sống lâu, tồn tại lâu năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうじゅ
Romajichouju
Từ loạidanh từ
ちょうじゅ
chouju

sự trường thọ, sự sống lâu; sống lâu, tồn tại lâu năm

  1. 1danh từ sự trường thọ, sự sống lâulong life; longevity
  2. 2adj-f sống lâu, tồn tại lâu năm, phát sóng dài kỳlong-lived; long-running (e.g. TV program)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.