Từ vựng
長寿 (ちょうじゅ, chouju) nghĩa là gì?
長寿 (ちょうじゅ, chouju) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trường thọ, sự sống lâu; sống lâu, tồn tại lâu năm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうじゅ |
|---|
| Romaji | chouju |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
長寿ちょうじゅ
chouju
sự trường thọ, sự sống lâu; sống lâu, tồn tại lâu năm
- 1danh từ sự trường thọ, sự sống lâulong life; longevity
- 2adj-f sống lâu, tồn tại lâu năm, phát sóng dài kỳlong-lived; long-running (e.g. TV program)