Kanji

Chữ 寿 (THỌ) nghĩa là gì?

寿 đọc Hán-Việt là THỌ, nghĩa là tuổi thọ; lời chúc mừng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthọ
Âm Onジュ、ス、シュウ
Âm Kunことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
Số nét7
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thọÂm On ジュ、ス、シュウÂm Kun ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

tuổi thọ; lời chúc mừng

Mẹo nhớ

Những nét ngang chồng lên nhau như năm tháng cứ dày thêm mãi, khép lại bằng thước đo 寸 — TUỔI THỌ dài lâu.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 寿命じゅみょうtuổi thọ; thời hạn sử dụng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.