Kanji
Chữ 寿 (THỌ) nghĩa là gì?
寿 đọc Hán-Việt là THỌ, nghĩa là tuổi thọ; lời chúc mừng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thọ |
|---|
| Âm On | ジュ、ス、シュウ |
|---|
| Âm Kun | ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 寸 (thốn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
寿thọÂm On ジュ、ス、シュウÂm Kun ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
tuổi thọ; lời chúc mừng
Mẹo nhớ
Những nét ngang chồng lên nhau như năm tháng cứ dày thêm mãi, khép lại bằng thước đo 寸 — TUỔI THỌ dài lâu.
Từ ghép tiêu biểu
- 寿命じゅみょうtuổi thọ; thời hạn sử dụng