Từ vựng
長唄 (ながうた, nagauta) nghĩa là gì?
長唄 (ながうた, nagauta) trong tiếng Nhật nghĩa là nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisen.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ながうた |
|---|
| Romaji | nagauta |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
長唄ながうた
nagauta
nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisen
- 1danh từ nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisenlong epic song with shamisen accompaniment (developed in Edo in the early 17th century)