Từ vựng

長唄 (ながうた, nagauta) nghĩa là gì?

長唄 (ながうた, nagauta) trong tiếng Nhật nghĩa là nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながうた
Romajinagauta
Từ loạidanh từ
ながうた
nagauta

nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisen

  1. 1danh từ nagauta — khúc hát dài đệm đàn shamisenlong epic song with shamisen accompaniment (developed in Edo in the early 17th century)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.