Từ vựng

鑑定 (かんてい, kantei) nghĩa là gì?

鑑定 (かんてい, kantei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giám định, việc thẩm định, ý kiến chuyên gia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんてい
Romajikantei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんてい
kantei

sự giám định, việc thẩm định, ý kiến chuyên gia

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giám định, việc thẩm định, ý kiến chuyên giajudgement; judgment; expert opinion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.