Từ vựng

鐘楼 (しょうろう, shourou) nghĩa là gì?

鐘楼 (しょうろう, shourou) trong tiếng Nhật nghĩa là gác chuông, tháp chuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうろう
Romajishourou
Từ loạidanh từ
しょうろう
shourou

gác chuông, tháp chuông

  1. 1danh từ gác chuông, tháp chuôngbelfry; bell tower

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.