Từ vựng

鏡台 (きょうだい, kyoudai) nghĩa là gì?

鏡台 (きょうだい, kyoudai) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn trang điểm, bàn phấn có gương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうだい
Romajikyoudai
Từ loạidanh từ
きょうだい
kyoudai

bàn trang điểm, bàn phấn có gương

  1. 1danh từ bàn trang điểm, bàn phấn có gươngdresser; dressing table; vanity table

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.