Từ vựng

鎮魂 (ちんこん, chinkon) nghĩa là gì?

鎮魂 (ちんこん, chinkon) trong tiếng Nhật nghĩa là sự làm yên lòng linh hồn người đã khuất, sự cầu siêu; nghi lễ cầu siêu cho linh hồn người mất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんこん
Romajichinkon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちんこん
chinkon

sự làm yên lòng linh hồn người đã khuất, sự cầu siêu; nghi lễ cầu siêu cho linh hồn người mất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự làm yên lòng linh hồn người đã khuất, sự cầu siêurepose of a soul
  2. 2danh từ nghi lễ cầu siêu cho linh hồn người mấtceremony for the repose of a departed soul

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.