Từ vựng

鍛える (きたえる, kitaeru) nghĩa là gì?

鍛える (きたえる, kitaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là rèn, tôi luyện; huấn luyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきたえる
Romajikitaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きたえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitaeru

rèn, tôi luyện; huấn luyện

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ rèn, tôi (kim loại)to forge; to temper
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ rèn luyện, huấn luyện, tôi luyện (thân thể, ý chí)to drill; to train; to discipline

Câu ví dụ

  • Rèn luyện tinh thần qua những buổi tập khắc nghiệt.

  • Tôi rèn luyện cơ thể bằng cách chạy bộ mỗi sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.