Từ vựng

気立て (きだて, kidate) nghĩa là gì?

気立て (きだて, kidate) trong tiếng Nhật nghĩa là tính nết, bản tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきだて
Romajikidate
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きだて
N1 · ước tính theo khung JLPTkidate

tính nết, bản tính

Câu ví dụ

  • Cô ấy là người có tính nết tốt.

  • Vì tính nết hiền hòa nên được mọi người yêu quý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.