Từ vựng
気立て (きだて, kidate) nghĩa là gì?
気立て (きだて, kidate) trong tiếng Nhật nghĩa là tính nết, bản tính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きだて |
|---|
| Romaji | kidate |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkidate
tính nết, bản tính
Câu ví dụ
彼女は気立てのいい人だ。
Cô ấy là người có tính nết tốt.
気立てが優しいので皆に好かれる。
Vì tính nết hiền hòa nên được mọi người yêu quý.