Từ vựng
錬金術 (れんきんじゅつ, renkinjutsu) nghĩa là gì?
錬金術 (れんきんじゅつ, renkinjutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuật giả kim, giả kim thuật; cách kiếm bộn tiền, mỏ vàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れんきんじゅつ |
|---|
| Romaji | renkinjutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
錬金術れんきんじゅつ
renkinjutsu
thuật giả kim, giả kim thuật; cách kiếm bộn tiền, mỏ vàng
- 1danh từ thuật giả kim, giả kim thuậtalchemy
- 2danh từ cách kiếm bộn tiền, mỏ vàngway of making money; moneymaker; money-spinner