Từ vựng
錆びる (さびる, sabiru) nghĩa là gì?
錆びる (さびる, sabiru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị gỉ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さびる |
|---|
| Romaji | sabiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsabiru
bị gỉ
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to rust; to become rusty