Từ vựng

錆 (さび, sabi) nghĩa là gì?

錆 (さび, sabi) trong tiếng Nhật nghĩa là gỉ sét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさび
Romajisabi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsabi

gỉ sét

  1. 1danh từ rust

Câu ví dụ

  • Việc tẩy gỉ sét rất vất vả.

  • Xe đạp bị bám gỉ sét.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.