Từ vựng
銘柄 (めいがら, meigara) nghĩa là gì?
銘柄 (めいがら, meigara) trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn hiệu, thương hiệu; (tài chính) mã cổ phiếu, mã chứng khoán giao dịch.
| Cách đọc | めいがら |
|---|---|
| Romaji | meigara |
| Từ loại | danh từ |
銘柄めいがら
meigara
nhãn hiệu, thương hiệu; (tài chính) mã cổ phiếu, mã chứng khoán giao dịch
- 1danh từ nhãn hiệu, thương hiệu, chủng loại sản phẩmbrand; make; description
- 2danh từ (tài chính) mã cổ phiếu, mã chứng khoán giao dịchtrading name (on a stock exchange); issue; security