Từ vựng
銅版画 (どうはんが, douhanga) nghĩa là gì?
銅版画 (どうはんが, douhanga) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh khắc bản đồng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうはんが |
|---|
| Romaji | douhanga |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
銅版画どうはんが
douhanga
tranh khắc bản đồng
- 1danh từ tranh khắc bản đồngcopperplate engraving; etching