Từ vựng

鉱石 (こうせき, kouseki) nghĩa là gì?

鉱石 (こうせき, kouseki) trong tiếng Nhật nghĩa là quặng khoáng sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうせき
Romajikouseki
Từ loạidanh từ
こうせき
kouseki

quặng khoáng sản

  1. 1danh từ quặng khoáng sảnore; mineral; crystal

Còn viết: 礦石

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.