Từ vựng
鉢 (はち, hachi) nghĩa là gì?
鉢 (はち, hachi) trong tiếng Nhật nghĩa là bát, chậu; đỉnh đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はち |
|---|
| Romaji | hachi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghachi
bát, chậu; đỉnh đầu
- 1danh từ bát to, chậu, thau, liễnbowl; pot; basin
- 2danh từ chậu cây, chậu hoa(plant) pot; flowerpot
- 3danh từ đỉnh đầu, hộp sọcrown (of the head); skull
Câu ví dụ
鉢に花を植えました。
Tôi đã trồng hoa vào chậu.
転んで頭の鉢を打ちました。
Tôi đã ngã và đập đỉnh đầu.