Từ vựng

鉛 (なまり, namari) nghĩa là gì?

鉛 (なまり, namari) trong tiếng Nhật nghĩa là chì (kim loại).

Thông tin tra cứu
Cách đọcなまり
Romajinamari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なまり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnamari

chì (kim loại)

  1. 1danh từ lead (Pb)

Câu ví dụ

  • Chì là kim loại có hại cho cơ thể con người.

  • Ngày xưa ống nước từng được làm bằng chì.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.