Từ vựng

鉄板 (てっぱん, teppan) nghĩa là gì?

鉄板 (てっぱん, teppan) trong tiếng Nhật nghĩa là tấm sắt, tấm thép; (thông tục) điều chắc thắng, lựa chọn bảo đảm thành công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてっぱん
Romajiteppan
Từ loạidanh từ
てっぱん
teppan

tấm sắt, tấm thép; (thông tục) điều chắc thắng, lựa chọn bảo đảm thành công

  1. 1danh từ tấm sắt, tấm thép, vỉ gang nướng thức ăniron plate; steel plate
  2. 2danh từ (thông tục) điều chắc thắng, lựa chọn bảo đảm thành côngsure thing; certain winner

Còn viết: 鉄鈑

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.