Từ vựng
にも関わらず (にもかかわらず, nimokakawarazu) nghĩa là gì?
にも関わらず (にもかかわらず, nimokakawarazu) trong tiếng Nhật nghĩa là mặc dù, bất chấp; tuy vậy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にもかかわらず |
|---|
| Romaji | nimokakawarazu |
|---|
| Từ loại | cụm từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnimokakawarazu
mặc dù, bất chấp; tuy vậy
- 1cụm từ mặc dù, bất chấp, dẫu rằngin spite of; despite; although
- 2liên từ vậy mà, thế nhưng, dù vậy vẫnnonetheless; nevertheless; but
Câu ví dụ
雨にも関わらず、試合は行われた。
Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.
努力したにも関わらず、結果は出なかった。
Dù đã cố gắng, kết quả vẫn không có.