Từ vựng

にも関わらず (にもかかわらず, nimokakawarazu) nghĩa là gì?

にも関わらず (にもかかわらず, nimokakawarazu) trong tiếng Nhật nghĩa là mặc dù, bất chấp; tuy vậy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにもかかわらず
Romajinimokakawarazu
Từ loạicụm từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にもかかわらず
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnimokakawarazu

mặc dù, bất chấp; tuy vậy

  1. 1cụm từ mặc dù, bất chấp, dẫu rằngin spite of; despite; although
  2. 2liên từ vậy mà, thế nhưng, dù vậy vẫnnonetheless; nevertheless; but

Câu ví dụ

  • Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.

  • Dù đã cố gắng, kết quả vẫn không có.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.