Từ vựng

釣り鐘 (つりがね, tsurigane) nghĩa là gì?

釣り鐘 (つりがね, tsurigane) trong tiếng Nhật nghĩa là chuông treo, chuông chùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつりがね
Romajitsurigane
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つりがね
N1 · ước tính theo khung JLPTtsurigane

chuông treo, chuông chùa

Câu ví dụ

  • Tiếng chuông chùa vang lên trong sự tĩnh lặng buổi sáng.

  • Cần có sức lực để đánh chuông lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.