Từ vựng
釣り鐘 (つりがね, tsurigane) nghĩa là gì?
釣り鐘 (つりがね, tsurigane) trong tiếng Nhật nghĩa là chuông treo, chuông chùa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つりがね |
|---|
| Romaji | tsurigane |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtsurigane
chuông treo, chuông chùa
Câu ví dụ
寺の釣り鐘が朝の静けさに響いた。
Tiếng chuông chùa vang lên trong sự tĩnh lặng buổi sáng.
大きな釣り鐘を鳴らすには力が要る。
Cần có sức lực để đánh chuông lớn.