Từ vựng
金融市場 (きんゆうしじょう, kin'yuushijou) nghĩa là gì?
金融市場 (きんゆうしじょう, kin'yuushijou) trong tiếng Nhật nghĩa là thị trường tài chính, thị trường tiền tệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんゆうしじょう |
|---|
| Romaji | kin'yuushijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
金融市場きんゆうしじょう
kin'yuushijou
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
- 1danh từ thị trường tài chính, thị trường tiền tệfinancial market; money market