Từ vựng

量的 (りょうてき, ryouteki) nghĩa là gì?

量的 (りょうてき, ryouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc về mặt số lượng, mang tính định lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうてき
Romajiryouteki
Từ loạitính từ -na
りょうてき
ryouteki

thuộc về mặt số lượng, mang tính định lượng

  1. 1tính từ -na thuộc về mặt số lượng, mang tính định lượngquantitative; concerning the quantity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.