Từ vựng

野蛮 (やばん, yaban) nghĩa là gì?

野蛮 (やばん, yaban) trong tiếng Nhật nghĩa là dã man, mọi rợ, thiếu văn minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやばん
Romajiyaban
Từ loạitính từ -na, danh từ
やばん
yaban

dã man, mọi rợ, thiếu văn minh

  1. 1tính từ -na · danh từ dã man, mọi rợ, thiếu văn minhsavage; barbarous; barbaric

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.