Từ vựng
野獣 (やじゅう, yajuu) nghĩa là gì?
野獣 (やじゅう, yajuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dã thú, thú rừng hoang dã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やじゅう |
|---|
| Romaji | yajuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
野獣やじゅう
yajuu
dã thú, thú rừng hoang dã
- 1danh từ dã thú, thú rừng hoang dãwild beast; wild animal; brute