Từ vựng

野獣 (やじゅう, yajuu) nghĩa là gì?

野獣 (やじゅう, yajuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dã thú, thú rừng hoang dã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやじゅう
Romajiyajuu
Từ loạidanh từ
やじゅう
yajuu

dã thú, thú rừng hoang dã

  1. 1danh từ dã thú, thú rừng hoang dãwild beast; wild animal; brute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.