Từ vựng

野末 (のずえ, nozue) nghĩa là gì?

野末 (のずえ, nozue) trong tiếng Nhật nghĩa là cuối cánh đồng, rìa cánh đồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのずえ
Romajinozue
Từ loạidanh từ
のずえ
nozue

cuối cánh đồng, rìa cánh đồng

  1. 1danh từ cuối cánh đồng, rìa cánh đồngcorners of a field

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.