Từ vựng

野望 (やぼう, yabou) nghĩa là gì?

野望 (やぼう, yabou) trong tiếng Nhật nghĩa là dã tâm, tham vọng lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやぼう
Romajiyabou
Từ loạidanh từ
やぼう
yabou

dã tâm, tham vọng lớn

  1. 1danh từ dã tâm, tham vọng lớnambition; aspiration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.