Từ vựng

野放し (のばなし, nobanashi) nghĩa là gì?

野放し (のばなし, nobanashi) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chăn thả tự do, việc thả rông vật nuôi; việc buông lỏng cho tự tung tự tác, sự bỏ mặc không kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのばなし
Romajinobanashi
Từ loạidanh từ, tính từ の
のばなし
nobanashi

việc chăn thả tự do, việc thả rông vật nuôi; việc buông lỏng cho tự tung tự tác, sự bỏ mặc không kiểm soát

  1. 1danh từ · tính từ の việc chăn thả tự do, việc thả rông vật nuôipasturing (e.g. cattle); letting (an animal) run loose
  2. 2danh từ · tính từ の việc buông lỏng cho tự tung tự tác, sự bỏ mặc không kiểm soátletting (someone) do as they please; leaving (something) to take its own course; letting (an issue) go unchecked

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.